承包橋染工程

chéng bāo qiáo rǎn gōng chéng thừa bao kiều nhiễm công trình

Hán Việt: thừa bao kiều nhiễm công trình · Pinyin: chéng bāo qiáo rǎn gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thừa) + (bao) + (kiều) + (nhiễm) + (công) + (trình)