承購應收賬款
thừa cấu ứng thu trướng khoản
Hán Việt: thừa cấu ứng thu trướng khoản · Pinyin: chéng gòu yìng shōu zhàng kuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 承 (thừa) + 購 (cấu) + 應 (ứng) + 收 (thu) + 賬 (trướng) + 款 (khoản)
Hán Việt: thừa cấu ứng thu trướng khoản · Pinyin: chéng gòu yìng shōu zhàng kuǎn
Cấu tạo: 承 (thừa) + 購 (cấu) + 應 (ứng) + 收 (thu) + 賬 (trướng) + 款 (khoản)