技術經濟分析

kĩ thuật kinh tể phân tích

Hán Việt: kĩ thuật kinh tể phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (kinh) + (tể) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術經濟分析 ìshù jīngjì fēnxi n. techno-economic analysis