技术经济分析

kĩ thuật kinh tể phân tích

Hán Việt: kĩ thuật kinh tể phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích kinh tế kỹ thuật
  • Biên soạn techno-economic analysis

Eng

  • Cihui 技術經濟分析 ìshù jīngjì fēnxi n. techno-economic analysis
  • Tần suất từ n. techno-economic analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析心理学 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术发明成果 · 技术密集产品 · 技术推广中心