技術密集產品
kĩ thuật mật tập sản phẩm
Hán Việt: kĩ thuật mật tập sản phẩm
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 密 (mật) + 集 (tập) + 產 (sản) + 品 (phẩm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 技術密集產品 ìshù mìjí chǎnpǐn n. technology-intensive product M:¹zhǒng/²jiàn