技術資格中心
kĩ thuật tư cách trung tâm
Hán Việt: kĩ thuật tư cách trung tâm · Pinyin: jì shù zī gé zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 資 (tư) + 格 (cách) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: kĩ thuật tư cách trung tâm · Pinyin: jì shù zī gé zhōng xīn
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 資 (tư) + 格 (cách) + 中 (trung) + 心 (tâm)