把字句處置論

bả tự cú xử trí luận

Hán Việt: bả tự cú xử trí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (tự) + (cú) + (xử) + (trí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 把字句處置論 bǎ” zì jù chǔzhì lùn n. <lg.> disposal theory