把電流輸入電網
bả điện lưu thâu nhập điện võng
Hán Việt: bả điện lưu thâu nhập điện võng · Pinyin: bǎ diàn liú shū rù diàn wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 電 (điện) + 流 (lưu) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 電 (điện) + 網 (võng)