把頭髮束起來
bả đầu phát thúc khởi lai
Hán Việt: bả đầu phát thúc khởi lai · Pinyin: bǎ tóu fā shù qǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 束 (thúc) + 起 (khởi) + 來 (lai)
Hán Việt: bả đầu phát thúc khởi lai · Pinyin: bǎ tóu fā shù qǐ lái
Cấu tạo: 把 (bả) + 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 束 (thúc) + 起 (khởi) + 來 (lai)