抑制進口關稅

ức chế tiến khẩu quan thuế

Hán Việt: ức chế tiến khẩu quan thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (chế) + (tiến) + (khẩu) + (quan) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抑制進口關稅 ìzhì jìnkǒu guānshuì n. prohibitive import duties