抑制食慾的藥
ức chế thực dục đích dược
Hán Việt: ức chế thực dục đích dược · Pinyin: yì zhì shí yù de yào
Tổng quan
Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 食 (thực) + 慾 (dục) + 的 (đích) + 藥 (dược)
Hán Việt: ức chế thực dục đích dược · Pinyin: yì zhì shí yù de yào
Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 食 (thực) + 慾 (dục) + 的 (đích) + 藥 (dược)