抑压

yì yāức áp

Hán Việt: ức áp · Pinyin: yì yā

Tổng quan

sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp, sự kiềm chế, sự nén lại sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn), sự đàn áp, sự cấm chỉ, sự nén, sự cầm lại (tình cảm...), sự giữ kín; sự lấp liếm (một chứng cớ...), sự ỉm đi, sự thu hồi (sách...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"抑厌"。

Cấu tạo: 抑 (ức) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiềm chế
  • Biên soạn v. constrain; depress; inhibit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"抑厌"。
  • Kaggle Zh-Vi repression

Eng

  • Cihui 抑壓 ìyā v. constrain; depress; inhibit

Đức

  • Handedict Unterdrückung

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑压物 · 抑压的 · 抑压者 · 压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住