抓阄转轮

zhua jiuzhuai luntrảo cưu chuyển luân

Hán Việt: trảo cưu chuyển luân · Pinyin: zhua jiuzhuai lun

Tổng quan

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 鬮 (cưu) + 轉 (chuyển) + 輪 (luân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Wheel of Fortune

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉輪高座 · 转轮圣帝 · 转轮圣王 · 转轮手枪 · 抓阄儿 · 抓鬮兒 · 轉輪五道經 · 轉輪藏