轉輪五道經

chuyển luân ngũ đạo kinh

Hán Việt: chuyển luân ngũ đạo kinh

Tổng quan

(經名)罪福報應經之異名。☸

Cấu tạo: 转 (chuyển) + 轮 (luân) + 五 (ngũ) + 道 (đạo) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)罪福報應經之異名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉輪高座 · 转轮圣帝 · 转轮圣王 · 转轮手枪 · 轉輪王一字心咒 · 轉輪王七寶千子 · 轉輪 <cm>