转轮圣帝

zhuǎn lún shèng dìchuyển luân thánh đế

Hán Việt: chuyển luân thánh đế · Pinyin: zhuǎn lún shèng dì

Tổng quan

chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 輪 (luân) + 聖 (thánh) + 帝 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển luân thánh đế
  • Google Alex v6 vua chuyển luân

Eng

  • Cihui chakravarti raja (emperor in Hindu mythology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉輪高座 · 转轮圣王 · 转轮手枪 · 轉輪五道經 · 轉輪藏 · 转轮王 · 圣帝明王 · 聖帝明王