抓革命,促生產
Tổng quan
Cấu tạo: 抓 (trảo) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + , + 促 (xúc) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抓革命,促生產 huā gémìng, cù shēngchǎn f.e. <Cult.Rev.> seize on revolution, promote production
Cấu tạo: 抓 (trảo) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + , + 促 (xúc) + 生 (sanh) + 產 (sản)