投下擲下發門球

tóu xià zhì xià fā mén qiú đầu hạ trịch hạ phát môn cầu

Hán Việt: đầu hạ trịch hạ phát môn cầu · Pinyin: tóu xià zhì xià fā mén qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hạ) + (trịch) + (hạ) + (phát) + (môn) + (cầu)