投下財力和物力
đầu hạ tài lực hòa vật lực
Hán Việt: đầu hạ tài lực hòa vật lực · Pinyin: tóu xià cái lì hé wù lì
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 下 (hạ) + 財 (tài) + 力 (lực) + 和 (hòa) + 物 (vật) + 力 (lực)
Hán Việt: đầu hạ tài lực hòa vật lực · Pinyin: tóu xià cái lì hé wù lì
Cấu tạo: 投 (đầu) + 下 (hạ) + 財 (tài) + 力 (lực) + 和 (hòa) + 物 (vật) + 力 (lực)