深渊的

thâm uyên đích

Hán Việt: thâm uyên đích

Tổng quan

sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được, (thuộc) biển thẳm

Cấu tạo: 深 (thâm) + 淵 (uyên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc vực sâu
  • Tần suất từ sâu thăm thảm, sâu như vực thẳm, sâu không dò được, (thuộc) biển thẳm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abyssal

Eng

  • Tần suất từ abyssal

Từ liên quan

Gần nghĩa

深渊 · 深淵薄冰 · 深渊薄冰 · 深渊恐怖