投票佔大多數
đầu phiếu chiêm đại đa sổ
Hán Việt: đầu phiếu chiêm đại đa sổ · Pinyin: tóu piào zhàn dà duō shù
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 佔 (chiêm) + 大 (đại) + 多 (đa) + 數 (sổ)
Hán Việt: đầu phiếu chiêm đại đa sổ · Pinyin: tóu piào zhàn dà duō shù
Cấu tạo: 投 (đầu) + 票 (phiếu) + 佔 (chiêm) + 大 (đại) + 多 (đa) + 數 (sổ)