投資股權比例
đầu tư cổ quyền bỉ lệ
Hán Việt: đầu tư cổ quyền bỉ lệ · Pinyin: tóu zī gǔ quán bǐ lì
Tổng quan
Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 股 (cổ) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)
Hán Việt: đầu tư cổ quyền bỉ lệ · Pinyin: tóu zī gǔ quán bǐ lì
Cấu tạo: 投 (đầu) + 資 (tư) + 股 (cổ) + 權 (quyền) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)