抗擊非典鬥爭
kháng kích phi điển đấu tranh
Hán Việt: kháng kích phi điển đấu tranh · Pinyin: kàng jī fēi diǎn dòu zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 擊 (kích) + 非 (phi) + 典 (điển) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)
Hán Việt: kháng kích phi điển đấu tranh · Pinyin: kàng jī fēi diǎn dòu zhēng
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 擊 (kích) + 非 (phi) + 典 (điển) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)