抗日救亡團體
kháng nhật cứu vong đoàn thể
Hán Việt: kháng nhật cứu vong đoàn thể · Pinyin: kàng rì jiù wáng tuán tǐ
Tổng quan
tổ chức cứu quốc kháng Nhật
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 救 (cứu) + 亡 (vong) + 團 (đoàn) + 體 (thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ chức cứu quốc kháng Nhật
Eng
- Cihui Save the Nation anti-Japanese organization