抗日統一戰線
kháng nhật thống nhất chiến tuyến
Hán Việt: kháng nhật thống nhất chiến tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 日 (nhật) + 統 (thống) + 一 (nhất) + 戰 (chiến) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抗日統一戰線 àng-Rì Tǒngyī Zhànxiàn n. Anti-Japanese United Front