抗美援朝戰爭
kháng mĩ viên triêu chiến tranh
Hán Việt: kháng mĩ viên triêu chiến tranh · Pinyin: kàng měi yuán cháo zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 美 (mĩ) + 援 (viên) + 朝 (triêu) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Hán Việt: kháng mĩ viên triêu chiến tranh · Pinyin: kàng měi yuán cháo zhàn zhēng
Cấu tạo: 抗 (kháng) + 美 (mĩ) + 援 (viên) + 朝 (triêu) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)