抗議遊行隊伍

kàng yì yóu xíng duì wǔ kháng nghị du hành đội ngũ

Hán Việt: kháng nghị du hành đội ngũ · Pinyin: kàng yì yóu xíng duì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (nghị) + (du) + (hành) + (đội) + (ngũ)