折衝口舌之間

zhé chōng kǒu shé zhī jiān chiết xung khẩu thiệt chi gian

Hán Việt: chiết xung khẩu thiệt chi gian · Pinyin: zhé chōng kǒu shé zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (xung) + (khẩu) + (thiệt) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折冲:引申为进行外交谈判;口舌:争吵。在辩论、争吵中进行外交谈判