折叠屏

zhé dié píngchiết điệp bình

Hán Việt: chiết điệp bình · Pinyin: zhé dié píng

Tổng quan

foldable screen (for a smartphone etc)

Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 屏 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình gập

Eng

  • Cihui foldable screen (for a smartphone etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠人 · 折叠刀 · 折叠式 · 折叠椅 · 折叠 · 折叠礼帽 · 折叠起来 · 折叠式书本