折叠式

zhé dié shìchiết điệp thức

Hán Việt: chiết điệp thức · Pinyin: zhé dié shì

Tổng quan

dạng gập (tức là di động)

Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể gấp
  • Google Alex v6 dạng gấp
  • Tần suất từ dạng gập (tức là di động)

Eng

  • Cihui folding (i.e. portable)
  • Tần suất từ folding (i.e. portable)

Đức

  • Handedict zusammenklappbar, aufklappbar, klappbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠式书本 · 折叠人 · 折叠刀 · 折叠屏 · 折叠椅 · 折叠 · 折叠礼帽 · 折叠起来