折叠刀

zhé dié dāochiết điệp đao

Hán Việt: chiết điệp đao · Pinyin: zhé dié dāo

Tổng quan

folding knife

Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao gấp
  • Tần suất từ folding knife

Eng

  • Cihui folding knife
  • Tần suất từ folding knife

Từ liên quan

Gần nghĩa

折叠人 · 折叠屏 · 折叠式 · 折叠椅 · 折叠 · 折叠礼帽 · 折叠起来 · 折叠式书本