折射光的能力
chiết xạ quang đích năng lực
Hán Việt: chiết xạ quang đích năng lực · Pinyin: zhé shè guāng de néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 的 (đích) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: chiết xạ quang đích năng lực · Pinyin: zhé shè guāng de néng lì
Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 的 (đích) + 能 (năng) + 力 (lực)