折舊後淨收益

chiết cựu hậu tịnh thu ích

Hán Việt: chiết cựu hậu tịnh thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (cựu) + (hậu) + (tịnh) + (thu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 折舊後凈收益 héjiùhòu jìngshōuyì n. <acct.> net income after depreciation