抚宁

fǔ níngphủ ninh

Hán Việt: phủ ninh · Pinyin: fǔ níng

Tổng quan

huyện Phủ Ninh ở Tần Hoàng Đảo 秦皇島

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安抚平定。

Cấu tạo: 撫 (phủ) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 秦皇岛, Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安抚平定。

Eng

  • Cihui see 撫寧區; 抚宁区

Đức

  • Handedict Funing (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抚宁区 · 抚宁县 · 宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可