抚州 fǔ zhōu·phủ châu Hán Việt: phủ châu · Pinyin: fǔ zhōu Tổng quan thành phố cấp địa khu Phủ Châu ở Giang Tây Cấu tạo: 撫 (phủ) + 州 (châu)Pinyinfǔ zhōuHán Việtphủ châuTừ loạidanhCấu tạo撫 + 州 · phủ + châu nghĩa thành phần: phủ + châu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phủ ChâuEngCihui see 撫州市; 抚州市 Từ liên quan Gần nghĩa抚州市 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡