抛买

phao mãi

Hán Việt: phao mãi

Tổng quan

(Econ) Lập hàng rào.+ Một hành động do người mua hoặc người bán thực hiện để tự bảo vệ thu nhập của mình khi có sự tăng giá xảy ra tong tương lai

Cấu tạo: 拋 (phao) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hedging

Từ liên quan

Gần nghĩa

买下 · 买主 · 买价 · 买入 · 买凶 · 买到 · 买办 · 买单