抢功

qiǎng gōngthưởng công

Hán Việt: thưởng công · Pinyin: qiǎng gōng

Tổng quan

cướp công lao của người khác

Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm công
  • Google Alex v6 cướp công

Eng

  • Cihui to take credit for sb else's achievements

Từ liên quan

Gần nghĩa

功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効 · 功勋 · 功勞