报上

bào shàngbáo thượng

Hán Việt: báo thượng · Pinyin: bào shàng

Tổng quan

trên báo

Cấu tạo: 報 (báo) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo
  • Google Alex v6 trên báo
  • Tần suất từ trên báo
  • Biên soạn r.v. report/submit to

Eng

  • Cihui in the newspaper
  • Tần suất từ r.v. report/submit to

Đức

  • Handedict in der Zeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交