报告给

báo cáo cấp

Hán Việt: báo cáo cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 告 (cáo) + 給 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo cho
  • Biên soạn v.p. report to; make known to

Eng

  • Cihui 報告給 àogào gěi v.p. report to; make known to

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的 · 報告 · 报告 · 报告文学