报复性
báo phục tính
Hán Việt: báo phục tính · Pinyin: bào fù xìng
Tổng quan
mang tính trả đũa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính trả đũa
- Google Alex v6 tính trả thù
- Tần suất từ mang tính trả đũa
- Biên soạn revenge; vengeance
Eng
- Cihui 報復性 àofuxìng n. revenge; vengeance
- Tần suất từ n. revenge; vengeance
Đức
- Handedict vergelten