报道的 báo đạo đích Hán Việt: báo đạo đích Tổng quan thuộc người báo cáo, phóng viên; thuộc lời báo cáo Cấu tạo: 報 (báo) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtbáo đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo報 + 道 + 的 · báo + đạo + đích nghĩa thành phần: báo + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính báo cáoMainlandKaggle Zh-Vi reportorial Từ liên quan Gần nghĩa报道者 · 报道 · 报道摄影师 · 道的應的