披著羊皮的狼

pī zhe yángpí de láng phi trứ dương bì đích lang

Hán Việt: phi trứ dương bì đích lang · Pinyin: pī zhe yángpí de láng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (trứ) + (dương) + (bì) + (đích) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伊索寓言中的故事。敘述一匹狼披著羊皮,混入羊群中偷羊。後比喻偽善者。如:「他以替災民募款為由,四處詐騙錢財,實在是隻披著羊皮的狼。」

Eng

  • Cihui wolf in sheep's clothing