抵押貸款利率

dǐ yá dài kuǎn lì lǜ để áp thải khoản lợi suất

Hán Việt: để áp thải khoản lợi suất · Pinyin: dǐ yá dài kuǎn lì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (áp) + (thải) + (khoản) + (lợi) + (suất)