抵押貸款能力
để áp thải khoản năng lực
Hán Việt: để áp thải khoản năng lực · Pinyin: dǐ yá dài kuǎn néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 抵 (để) + 押 (áp) + 貸 (thải) + 款 (khoản) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: để áp thải khoản năng lực · Pinyin: dǐ yá dài kuǎn néng lì
Cấu tạo: 抵 (để) + 押 (áp) + 貸 (thải) + 款 (khoản) + 能 (năng) + 力 (lực)