扑向 phác hướng Hán Việt: phác hướng Tổng quan đánh về phía Cấu tạo: 撲 (phác) + 向 (hướng)Hán Việtphác hướngTừ loạiđộngCấu tạo撲 + 向 · phác + hướng nghĩa thành phần: phác + hướng Nghĩa ViệtCihui đánh về phíaMainlandKaggle Zh-Vi fly at Từ liên quan Gần nghĩa向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内