撲倒

pū dǎophác đảo

Hán Việt: phác đảo · Pinyin: pū dǎo

Tổng quan

ngã xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

面向下趴在地上。如:「他從樹上跳下,一不小心便撲倒在地。」

Cấu tạo: 撲 (phác) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngã sấp
  • Google Alex v6 nhào
  • VietPhrases gục
  • Tần suất từ gục; bạc đảo/phác đảo/phốc đảo: gục
  • Tần suất từ ngã xuống
  • Biên soạn r.v. fall forward

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面向下趴在地上。如:「他從樹上跳下,一不小心便撲倒在地。」

Eng

  • Cihui to fall down
  • Tần suất từ r.v. fall forward

Đức

  • Handedict hinunterfallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒倉 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休