抹着閻王鼻子
mạt trứ diêm vương tị tử
Hán Việt: mạt trứ diêm vương tị tử · Pinyin: mǒ zhe yán wáng bí zi
Tổng quan
Cấu tạo: 抹 (mạt) + 着 (trứ) + 閻 (diêm) + 王 (vương) + 鼻 (tị) + 子 (tử)
Hán Việt: mạt trứ diêm vương tị tử · Pinyin: mǒ zhe yán wáng bí zi
Cấu tạo: 抹 (mạt) + 着 (trứ) + 閻 (diêm) + 王 (vương) + 鼻 (tị) + 子 (tử)