抽泵

TRỪU BƠM

Hán Việt: TRỪU BƠM

Tổng quan

sự bơm

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pumping

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽丁 · 抽丝 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽动 · 抽匣 · 抽印