抽中

chōu zhòngtrừu trung

Hán Việt: trừu trung · Pinyin: chōu zhòng

Tổng quan

trúng (giải trong xổ số)

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trúng thưởng
  • Tần suất từ trúng (giải trong xổ số)
  • Biên soạn 抽中 hōuzhòng r.v. win a lottery

Eng

  • Cihui to win (a prize in a lottery)
  • Tần suất từ 抽中 hōuzhòng r.v. win a lottery

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人