抽象工廠模式

chōu xiàng gōng chǎng mó shì trừu tượng công xưởng mô thức

Hán Việt: trừu tượng công xưởng mô thức · Pinyin: chōu xiàng gōng chǎng mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (tượng) + (công) + (xưởng) + (mô) + (thức)