抽象格位理論
trừu tượng cách vị lí luận
Hán Việt: trừu tượng cách vị lí luận
Tổng quan
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 格 (cách) + 位 (vị) + 理 (lí) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抽象格位理論 hōuxiàng géwèi lǐlùn n. <lg.> abstract case theory