抽象表現主義
trừu tượng biểu hiện chủ nghĩa
Hán Việt: trừu tượng biểu hiện chủ nghĩa · Pinyin: chōu xiàng biǎo xiàn zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 抽 (trừu) + 象 (tượng) + 表 (biểu) + 現 (hiện) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 抽象表現主義 hōuxiàng biǎoxiànzhǔyì n. abstract expressionism
ja
- JMdict abstract expressionism (art movement)